bad name
/ˈneɪm/Danh từ
- Thiếu sự tôn kính hoặc quý trọng; danh tiếng kém.Lack of reverence or esteem; poor reputation.Near-synonym: ignominyGần đồng nghĩa: hèn hạTừ đồng nghĩa:ignominy
- Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy xấu, tên.Used other than figuratively or idiomatically: see bad, name.Angina is a bad name to give to your child.Đau thắt ngực là một cái tên tồi để đặt cho con bạn.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bad name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish