bad name

/ˈneɪm/
Danh từ
  1. Thiếu sự tôn kính hoặc quý trọng; danh tiếng kém.
    Lack of reverence or esteem; poor reputation.
    Near-synonym: ignominy
    Gần đồng nghĩa: hèn hạ
    Từ đồng nghĩa:ignominy
  2. Dùng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: thấy xấu, tên.
    Used other than figuratively or idiomatically: see bad, name.
    Angina is a bad name to give to your child.
    Đau thắt ngực là một cái tên tồi để đặt cho con bạn.
🎬 Nghe “bad name” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish